menu_book
見出し語検索結果 "vấn đề" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vấn đề" (1件)
da mẩn đỏ/da có vấn đề
日本語
名肌荒れ、肌トラブル
format_quote
フレーズ検索結果 "vấn đề" (6件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)