translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vấn đề" (1件)
vấn đề
日本語 問題
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vấn đề" (1件)
da mẩn đỏ/da có vấn đề
日本語 肌荒れ、肌トラブル
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vấn đề" (6件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
vấn đề quan trọng
重要な問題
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
vấn đề phức tạp
複雑な問題
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)